Tổng hợp các cách Xuống dòng và Phím tắt Excel Hữu ích (Phiên bản 2010-2019)
Trong quá trình làm việc với Microsoft Excel, đặc biệt là các phiên bản từ 2010 đến các phiên bản mới nhất như 2016, 2019 và Microsoft 365, việc trình bày dữ liệu một cách khoa học và dễ đọc là vô cùng quan trọng. Một trong những thao tác cơ bản nhưng đôi khi gây bối rối cho người dùng là xuống dòng trong một ô. Nhiều người khi tìm kiếm “xuống dòng trong excel 2010” thường gặp khó khăn do không nhận ra sự khác biệt so với các ứng dụng soạn thảo văn bản. Bài viết này từ letrongdai.vn sẽ cung cấp một tổng hợp chi tiết về cách xuống dòng hiệu quả và giới thiệu những phím tắt Excel “thần thánh” giúp tăng năng suất làm việc, đặc biệt hữu ích cho dân kế toán và những người làm việc chuyên nghiệp với Excel.
Khác với Microsoft Word, nơi phím Enter mặc định sẽ tạo một đoạn văn bản mới, trong Excel, phím Enter có chức năng là di chuyển con trỏ sang ô bên dưới. Do đó, để xuống dòng văn bản ngay trong cùng một ô, bạn cần sử dụng các phương pháp khác.

Hình ảnh minh họa giao diện Excel và một ô chứa văn bản dài.
I. Các Phương Pháp Xuống Dòng Trong Một Ô Excel
Để linh hoạt hơn trong việc định dạng nội dung, Excel cung cấp hai phương pháp chính để xuống dòng:
1. Sử dụng Tổ hợp phím Alt + Enter (Xuống dòng thủ công)
Đây là cách phổ biến nhất và cho phép bạn kiểm soát chính xác vị trí xuống dòng trong ô. Nó hữu ích khi bạn muốn tạo cấu trúc trình bày rõ ràng cho từng phần trong một ô dữ liệu.
- Bước 1: Nhấp đúp vào ô hoặc nhấn F2 để vào chế độ chỉnh sửa ô. Sau đó, đặt con trỏ chuột vào vị trí chính xác trong văn bản mà bạn muốn ngắt dòng và bắt đầu một dòng mới.
- Bước 2: Nhấn tổ hợp phím Alt + Enter. Ngay lập tức, phần văn bản từ vị trí con trỏ trở đi trên dòng hiện tại sẽ được chuyển xuống dòng tiếp theo, nằm gọn bên trong cùng một ô.

Minh họa đặt con trỏ chuột vào vị trí mong muốn trong ô để chuẩn bị xuống dòng.

Kết quả sau khi áp dụng Alt + Enter, văn bản đã xuống dòng trong cùng một ô.
Bạn hoàn toàn có thể lặp lại thao tác này nhiều lần để chia nhỏ văn bản thành nhiều dòng, tạo nên một ô dữ liệu có cấu trúc đa dòng, ví dụ như địa chỉ, mô tả chi tiết, hoặc thông tin liên hệ nhiều dòng.
2. Sử dụng tính năng Wrap Text (Tự động xuống dòng)
Tính năng Wrap Text (Tự xuống dòng) là một công cụ mạnh mẽ, đặc biệt khi bạn xử lý các ô chứa nội dung văn bản dài. Thay vì xuống dòng thủ công, Wrap Text sẽ tự động điều chỉnh chiều cao của ô để chứa vừa vặn toàn bộ nội dung, dựa trên chiều rộng hiện tại của ô đó.
- Cách thực hiện:
- Chọn ô hoặc vùng dữ liệu mà bạn muốn áp dụng tính năng tự động xuống dòng.
- Truy cập vào tab Home trên thanh Ribbon của Excel.
- Trong nhóm lệnh Alignment (Căn chỉnh), tìm và nhấp vào nút Wrap Text.
Sau khi kích hoạt, nếu văn bản trong một ô quá dài và vượt quá chiều rộng của ô, Excel sẽ tự động xuống dòng nó để đảm bảo toàn bộ nội dung hiển thị đầy đủ mà không bị tràn ra các ô lân cận hoặc bị cắt bớt. Nếu bạn thay đổi chiều rộng của cột, Wrap Text sẽ tự động điều chỉnh các dòng xuống để phù hợp.
Kết hợp cả hai phương pháp này giúp bạn quản lý và trình bày dữ liệu văn bản trong Excel một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, làm cho bảng tính của bạn trở nên dễ đọc và thẩm mỹ hơn.
II. Các Phím Tắt Excel “Thần Thánh” Giúp Tăng Năng Suất (Đặc biệt cho Dân Kế Toán)
Trong môi trường làm việc đòi hỏi tốc độ và độ chính xác cao như kế toán, việc sử dụng phím tắt Excel không chỉ là một cách để tiết kiệm thời gian mà còn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất. Dưới đây là tổng hợp các phím tắt hữu ích mà bất kỳ ai làm việc chuyên nghiệp với Excel nên nắm vững:
1. Nhóm Phím Tắt Điều Hướng Trong Bảng Tính
- Các phím Mũi Tên (↑ ↓ ← →): Di chuyển con trỏ lên, xuống, sang trái hoặc sang phải từng ô một.
- Page Down / Page Up: Di chuyển màn hình xuống cuối trang / lên đầu trang của bảng tính hiện tại một “màn hình” (viewport).
- Alt + Page Down / Alt + Page Up: Di chuyển màn hình sang phải / sang trái một “màn hình” trong bảng tính.
- Tab / Shift + Tab: Di chuyển con trỏ sang ô bên phải / sang trái trong bảng tính.
- Ctrl + phím Mũi Tên (↑ ↓ ← →): Di chuyển con trỏ đến ô rìa của vùng chứa dữ liệu hiện tại. Đây là cách nhanh chóng để di chuyển đến các đầu mút của một danh sách dữ liệu.
- Home: Di chuyển con trỏ về ô đầu tiên của hàng hiện tại.
- Ctrl + Home: Di chuyển con trỏ về ô đầu tiên (A1) của bảng tính.
- Ctrl + End: Di chuyển con trỏ đến ô cuối cùng chứa nội dung trên bảng tính.
- Ctrl + f: Mở hộp thoại Find and Replace, mặc định ở tab Tìm kiếm (Find).
- Ctrl + h: Mở hộp thoại Find and Replace, mặc định ở tab Thay thế (Replace).
- Shift + F4: Lặp lại hành động tìm kiếm hoặc thay thế trước đó.
- Ctrl + g (hoặc F5): Mở hộp thoại Go To, cho phép bạn nhanh chóng di chuyển đến một ô hoặc một vùng cụ thể bằng cách nhập địa chỉ của nó.
- Ctrl + mũi tên trái / Ctrl + mũi tên phải (trong một ô): Di chuyển con trỏ sang trái hoặc sang phải từng ký tự trong ô khi đang ở chế độ chỉnh sửa.
- Alt + mũi tên xuống: Khi đang nhập liệu vào một ô, phím này sẽ hiển thị danh sách các gợi ý từ các ô phía trên có nội dung tương tự (Auto List).
2. Nhóm Phím Tắt Làm Việc Với Dữ Liệu Được Chọn
- Shift + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ hàng chứa ô đang được chọn.
- Ctrl + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ cột chứa ô đang được chọn.
- Ctrl + Shift + * (dấu sao): Chọn toàn bộ vùng chứa dữ liệu xung quanh ô đang hoạt động. Excel sẽ tự động xác định vùng dữ liệu liền kề.
- Ctrl + a (hoặc Ctrl + Shift + phím cách): Chọn toàn bộ bảng tính nếu bạn đang ở một ô trống, hoặc chọn toàn bộ vùng dữ liệu liền kề nếu bạn đang ở trong một bảng dữ liệu.
- Ctrl + Shift + Page Up: Chọn tất cả các trang tính (sheet) từ trang tính hiện tại đến trang tính đầu tiên trong file Excel.
- Shift + phím Mũi Tên (↑ ↓ ← →): Mở rộng vùng lựa chọn từ ô đang chọn theo hướng mũi tên.
- Ctrl + Shift + phím Mũi Tên (↑ ↓ ← →): Mở rộng vùng được chọn đến ô cuối cùng của vùng dữ liệu liền kề theo hướng mũi tên, bắt đầu từ ô đang chọn.
- Shift + Page Down / Shift + Page Up: Mở rộng vùng được chọn xuống cuối trang màn hình / lên đầu trang màn hình.
- Shift + Home: Mở rộng vùng được chọn từ ô hiện tại đến ô đầu tiên của hàng.
- Ctrl + Shift + Home: Mở rộng vùng chọn từ vùng hiện tại đến ô đầu tiên của bảng tính (A1).
- Ctrl + Shift + End: Mở rộng vùng chọn từ vùng hiện tại đến ô cuối cùng chứa dữ liệu trên bảng tính (góc dưới bên phải).
3. Nhóm Phím Tắt Quản Lý Vùng Được Chọn
- F8: Bật tính năng mở rộng vùng lựa chọn (Extend Selection). Khi bật chức năng này, bạn có thể dùng phím mũi tên để mở rộng vùng chọn mà không cần giữ phím Shift. Nhấn F8 lần nữa để tắt chế độ mở rộng.
- Shift + F8: Thêm một vùng ô không liền kề vào vùng lựa chọn hiện tại. Sau khi nhấn Shift+F8, bạn có thể dùng các phím mũi tên và Shift để chọn thêm vùng khác.
- Enter / Shift + Enter: Khi có nhiều ô được chọn, Enter sẽ di chuyển ô đang hoạt động xuống ô bên dưới trong vùng chọn, Shift + Enter sẽ di chuyển lên ô trên.
- Tab / Shift + Tab: Tương tự, di chuyển ô đang hoạt động sang phải / trái trong vùng chọn.
- Esc: Hủy bỏ vùng đang chọn hiện tại, đưa con trỏ trở về ô đầu tiên trong vùng chọn khi bắt đầu.
4. Nhóm Phím Tắt Chỉnh Sửa Bên Trong Ô
- Shift + mũi tên trái: Chọn hoặc bỏ chọn một ký tự bên trái con trỏ.
- Shift + Mũi tên phải: Chọn hoặc bỏ chọn một ký tự bên phải con trỏ.
- Ctrl + Shift + mũi tên trái: Chọn hoặc bỏ chọn một từ ở bên trái con trỏ.
- Ctrl + Shift + mũi tên phải: Chọn hoặc bỏ chọn một từ ở bên phải con trỏ.
- Shift + Home: Chọn toàn bộ văn bản từ vị trí con trỏ đến đầu ô.
- Shift + End: Chọn toàn bộ văn bản từ vị trí con trỏ đến cuối ô.
5. Nhóm Phím Tắt Chèn và Chỉnh Sửa Dữ Liệu
UNDO/REDO
- Ctrl + z: Hoàn tác hành động trước đó (Undo). Bạn có thể nhấn nhiều lần để hoàn tác nhiều bước.
- Ctrl + y: Làm lại hành động đã hoàn tác (Redo).
CLIPBOARD
- Ctrl + c: Sao chép nội dung của ô được chọn.
- Ctrl + x: Cắt nội dung của ô được chọn.
- Ctrl + v: Dán nội dung đã sao chép hoặc cắt vào ô được chọn.
- Ctrl + Alt + v: Mở hộp thoại Paste Special cho phép bạn dán các thuộc tính cụ thể (chỉ giá trị, chỉ định dạng, bỏ qua trống, phép toán…).
CÁC PHÍM TẮT CHỈNH SỬA Ô BÊN TRONG
- F2: Vào chế độ chỉnh sửa ô đang chọn. Con trỏ sẽ được đặt ở cuối văn bản trong ô.
- Alt + Enter: Xuống một dòng mới trong cùng một ô (như đã hướng dẫn ở phần I).
- Enter: Hoàn thành nhập liệu cho ô hiện tại và di chuyển con trỏ xuống ô phía dưới.
- Shift + Enter: Hoàn thành nhập liệu cho ô hiện tại và di chuyển con trỏ lên ô phía trên.
- Tab / Shift + Tab: Hoàn thành nhập liệu cho ô hiện tại và di chuyển con trỏ sang ô bên phải / trái.
- Esc: Hủy bỏ việc chỉnh sửa trong ô hiện tại (trở về giá trị ban đầu của ô).
- Backspace: Xóa ký tự bên trái của con trỏ văn bản, hoặc xóa các đối tượng (hình ảnh, biểu đồ) được chọn.
- Delete: Xóa ký tự bên phải của con trỏ văn bản, hoặc xóa các đối tượng được chọn.
- Ctrl + Delete: Xóa toàn bộ văn bản từ vị trí con trỏ đến cuối dòng.
- Ctrl + ; (dấu chấm phẩy): Chèn ngày hiện tại vào ô.
- Ctrl + Shift + : (dấu hai chấm): Chèn thời gian hiện tại vào ô.
CHỈNH SỬA CÁC Ô HOẠT ĐỘNG HOẶC LỰA CHỌN
- Ctrl + d: Copy nội dung của ô phía trên xuống ô hiện tại.
- Ctrl + r: Copy nội dung của ô phía bên trái xuống ô hiện tại.
- Ctrl + “: Copy nội dung (bao gồm công thức) của ô phía trên vào ô hiện tại và chuyển sang chế độ chỉnh sửa cho phép bạn chỉnh sửa thêm.
- Ctrl + ‘: Copy công thức của ô phía trên vào ô hiện tại và chuyển sang chế độ chỉnh sửa.
- Ctrl + – (dấu gạch ngang): Mở menu để xóa ô, xóa hàng hoặc xóa cột.
- Ctrl + Shift + + (dấu cộng): Mở menu để chèn ô, chèn hàng hoặc chèn cột.
- Shift + F2: Chèn hoặc chỉnh sửa một ô comment (ghi chú).
- Shift + f10, sau đó m: Xóa comment hiện tại.
- Alt + F1: Tạo và chèn một biểu đồ ngay lập tức từ dữ liệu trong phạm vi ô đang chọn vào trang tính hiện tại.
- F11: Tạo và chèn một biểu đồ từ dữ liệu trong phạm vi ô đang chọn vào một trang tính biểu đồ mới riêng biệt.
- Ctrl + k: Chèn một liên kết (hyperlink) đến một trang web, một tệp tin khác hoặc một vị trí trong chính tệp Excel này.
- Enter (trong một ô có chứa liên kết): Kích hoạt liên kết để mở trang web hoặc di chuyển đến vị trí liên kết.
ẨN VÀ HIỆN CÁC PHẦN TỬ
- Ctrl + 9: Ẩn các hàng đã chọn.
- Ctrl + Shift + 9: Bỏ ẩn (hiển thị lại) các hàng bị ẩn trong vùng lựa chọn chứa các hàng đó.
- Ctrl + 0 (số 0): Ẩn các cột đã chọn.
- Ctrl + Shift + 0 (số 0): Bỏ ẩn (hiển thị lại) các cột bị ẩn trong vùng lựa chọn. (*Lưu ý: Phím tắt này có thể không hoạt động trên tất cả các phiên bản Excel, đặc biệt là các phiên bản cũ hơn. Trong trường hợp đó, bạn có thể sử dụng chuột hoặc nhấn Ctrl+Z ngay sau khi ẩn cột để hoàn tác và bỏ ẩn.)
- Alt + Shift + Mũi Tên phải: Gom nhóm các hàng hoặc cột đã chọn, tạo ra cấu trúc có thể thu gọn/mở rộng.
- Alt + Shift + mũi tên trái: Bỏ nhóm các hàng hoặc cột đã được gom nhóm.
6. Nhóm Phím Tắt Định Dạng Dữ Liệu
ĐỊNH DẠNG Ô
- Ctrl + 1: Mở hộp thoại Format Cells, nơi cung cấp tất cả các tùy chọn định dạng chi tiết cho ô.
- Ctrl + b (hoặc Ctrl + 2): Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng chữ đậm (Bold).
- Ctrl + i (hoặc Ctrl + 3): Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng chữ nghiêng (Italic).
- Ctrl + u (hoặc Ctrl + 4): Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng gạch dưới đơn (Underline).
- Ctrl + 5: Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng gạch ngang qua chữ (Strikethrough).
- Alt + ‘ (dấu nháy đơn): Mở hộp thoại Style, cho phép bạn áp dụng hoặc tạo các định dạng kiểu (Style) phức tạp.
CÁC ĐỊNH DẠNG SỐ PHỔ BIẾN
- Ctrl + Shift + $: Áp dụng định dạng tiền tệ (Currency) với ký hiệu mặc định và hai chữ số thập phân.
- Ctrl + Shift + ~: Áp dụng định dạng số kiểu General (Thông thường), sẽ tự động định dạng số, văn bản hoặc ngày tháng dựa trên nội dung.
- Ctrl + Shift + %: Áp dụng định dạng phần trăm ( Percentage) với không có chữ số thập phân.
- Ctrl + Shift + #: Áp dụng định dạng ngày tháng theo kiểu giờ-phút-giây, ví dụ: 10/05/2023 14:30:00.
- Ctrl + Shift + @: Áp dụng định dạng thời gian với giờ, phút, giây và chỉ rõ AM hoặc PM.
- Ctrl + Shift + !: Áp dụng định dạng số với hai chữ số thập phân và sử dụng dấu chấm phẩy (hoặc dấu phẩy tùy cài đặt vùng) làm dấu phân cách hàng nghìn, và dấu trừ (-) cho các giá trị âm.
- Ctrl + Shift + ^: Áp dụng định dạng số khoa học (Scientific) với hai chữ số thập phân.
- F4: Khi đang ở trong một ô và đã nhập một tham chiếu ô (ví dụ: =E3), nhấn F4 sẽ lặp lại việc thay đổi kiểu tham chiếu: =E3 → =$E3 (tham chiếu cột tương đối, tham chiếu hàng tuyệt đối) → =E$3 (tham chiếu cột tuyệt đối, tham chiếu hàng tương đối) → =$E$3 (cả cột và hàng đều tuyệt đối) → quay trở lại =


![Share key Office 2016 [100% Hoạt động] & Cách Active Office 2016 mới nhất 6 Su Khac Nhau Giua Microsoft Office 2016 Office 2019 Va Office 365 3](/wp-content/uploads/2019/12/su-khac-nhau-giua-microsoft-office-2016-office-2019-va-office-365-3.jpg)



