Ngành Thủy Sản, với đặc thù quy trình sản xuất và quản lý phức tạp, đối mặt với muôn vàn thách thức khi áp dụng các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Những khó khăn này không chỉ đến từ yêu cầu quản lý chi tiết về nguyên liệu, thành phẩm mà còn từ môi trường sản xuất đặc thù và quy trình kinh doanh đa dạng.
Sự phức tạp thể hiện rõ qua việc doanh nghiệp thủy sản cần quản lý hàng nghìn mã nguyên liệu với các tiêu chí phân loại chi tiết như cỡ (size), tạp chất, phụ trội. Quy trình sản xuất chủ yếu theo đơn đặt hàng (Make-To-Order) dẫn đến số lượng mã thành phẩm khổng lồ, đôi khi chỉ phát sinh một lần duy nhất. Bên cạnh đó, bao bì đóng gói đa dạng với nhiều loại vật liệu khác nhau (thùng carton, túi, decal, dây đai) và cần quản lý theo từng khách hàng. Ngành này còn sử dụng gần 1,000 mã gia vị, phụ gia, hóa chất. Thêm vào đó, môi trường nhà máy sản xuất thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm cao và tính ăn mòn là những yếu tố gây cản trở lớn trong việc triển khai và vận hành ERP truyền thống.
Những Lợi Ích Vượt Trội Khi Ứng Dụng ERP Trong Ngành Thủy Sản
1. Gia Tăng Năng Suất Lao Động
Một trong những lợi ích cốt lõi mà hệ thống ERP mang lại là sự gia tăng đáng kể về năng suất lao động. Trong ngành thủy sản, nơi hiệu quả vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, ERP phát huy vai trò quan trọng. Bằng cách cung cấp một nền tảng dữ liệu tập trung và minh bạch, ERP tự động hóa nhiều quy trình thủ công, giảm thiểu thời gian chờ đợi thông tin giữa các phòng ban. Nhân viên có thể truy cập dữ liệu chính xác và kịp thời, giúp họ tập trung vào các công việc có giá trị cao hơn, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.
2. Nguồn Dữ Liệu Chính Xác và Tin Cậy
Sự khác biệt mà ERP mang lại trong việc quản lý dữ liệu là vô cùng rõ rệt. Thay vì phải đối mặt với những sai lệch và mất thời gian rà soát số liệu thủ công, ERP thiết lập một luồng thông tin liên tục, cập nhật theo thời gian thực. Điều này đảm bảo rằng mọi báo cáo được tạo ra đều dựa trên dữ liệu chính xác, đáng tin cậy, giúp lãnh đạo đưa ra các quyết định dựa trên thông tin thực tế, tránh sai sót trong kiểm kê hàng tồn kho hay các nghiệp vụ kế toán phức tạp.

Phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP tích hợp tất cả các chức năng trong cùng một nền tảng
3. Cải Thiện Khả Năng Hợp Tác Nội Bộ
ERP đóng vai trò là cầu nối, thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả giữa các bộ phận trong doanh nghiệp thủy sản. Trước đây, sự thiếu liên lạc và thông tin rời rạc dễ dẫn đến trì trệ trong công việc. Với ERP, tất cả nhân viên có quyền truy cập vào cùng một bộ dữ liệu được cập nhật liên tục. Điều này giúp họ có cái nhìn toàn diện về hoạt động của công ty, không còn phụ thuộc vào người khác để có thông tin cần thiết. Khả năng truy cập thông tin chung thúc đẩy sự minh bạch và phối hợp nhịp nhàng, tạo điều kiện cho mọi người cùng hướng tới mục tiêu chung.
4. Giảm Thiểu Chi Phí Hoạt Động
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc tối ưu hóa chi phí hoạt động là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thủy sản. ERP giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu các tác vụ thủ công, phân công công việc hợp lý, và kiểm soát hiệu quả năng suất làm việc. Kết quả là doanh nghiệp có thể cắt giảm đáng kể các chi phí không cần thiết, giải phóng nguồn vốn để tái đầu tư vào các dự án chiến lược, nâng cao lợi thế cạnh tranh.
5. Nâng Cao Chất Lượng Quyết Định
Quyết định kinh doanh chính xác đòi hỏi dữ liệu cập nhật và đầy đủ. Hệ thống ERP cung cấp một nguồn dữ liệu tập trung, được cập nhật liên tục theo thời gian thực, giúp các nhà quản lý doanh nghiệp thủy sản tự tin và yên tâm hơn khi đưa ra các lựa chọn chiến lược. ERP mang đến một bức tranh tổng thể về hoạt động kinh doanh, cho phép lãnh đạo nhanh chóng nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra phản ứng kịp thời trước mọi biến động hay khủng hoảng.
6. Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Việc
Hệ thống ERP được thiết kế để sắp xếp hợp lý các quy trình làm việc, với giao diện thân thiện, linh hoạt và dễ sử dụng. Chỉ trong một màn hình, người dùng có thể truy cập mọi thông tin liên quan đến công việc của mình, từ việc trích xuất báo cáo, lên lịch làm việc đến theo dõi lịch sử giao dịch. Điều này giúp đơn giản hóa công việc hàng ngày của mỗi nhân viên, từ đó gia tăng hiệu quả và năng suất lao động.
7. Lồng Ghép Các Quy Trình Một Cách Hiệu Quả
Ưu điểm lớn nhất của ERP chính là khả năng tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh vào một nền tảng duy nhất. Trước khi có ERP, dữ liệu thường bị phân mảnh và lưu trữ rời rạc, gây tốn kém thời gian và công sức để tổng hợp. Với ERP, tất cả dữ liệu được tập trung vào một hệ thống, dễ dàng tiếp cận, tổng hợp và cho phép doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện, đóng góp trực tiếp vào hiệu quả kinh doanh tổng thể.
>>> Đọc thêm: Các thách thức có thể đối mặt trong quá trình triển khai
8. Phương Pháp Tiếp Cận Tách Biệt Nhưng Thống Nhất
ERP tích hợp nhiều quy trình khác nhau thông qua các mô-đun chuyên biệt. Ví dụ, bộ phận kế toán sử dụng mô-đun tài chính kế toán, bộ phận bán hàng sử dụng mô-đun quản lý bán hàng, và bộ phận chăm sóc khách hàng có mô-đun CRM. Việc các bộ phận hoạt động với các mô-đun độc lập nhưng vẫn kết nối và thống nhất giúp mỗi bộ phận phát huy tối đa sự chủ động và hiệu quả hoạt động.
9. Đơn Giản Hóa Công Tác Kế Toán
Đối với các doanh nghiệp đang phát triển, công tác kế toán trở nên phức tạp với nhiều thủ tục và dễ phát sinh sai sót nếu thực hiện thủ công. ERP tích hợp đầy đủ thông tin từ các bộ phận bán hàng, kế toán, chăm sóc khách hàng, tự động hóa việc phân tích dữ liệu và tạo báo cáo tài chính. Điều này không chỉ tăng hiệu suất làm việc của nhân viên kế toán mà còn giảm thiểu chậm trễ trong các khâu. Thậm chí, với thiết kế thông minh, người dùng không chuyên về kế toán vẫn có thể thao tác dễ dàng nhờ hệ thống kế toán chi tiết hoạt động ngầm.

Thông qua ERP, doanh nghiệp sẽ có thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh trong thời gian ngắn để đưa ra quyết định
10. Bảo Mật Thông Tin Tuyệt Đối
Thông tin và dữ liệu là tài sản quý giá của mọi doanh nghiệp. ERP đảm bảo an toàn thông tin bằng cách cấp quyền truy cập có chọn lọc, chỉ cho phép những người có thẩm quyền mới tiếp cận được các dữ liệu nhạy cảm. Điều này giúp ngăn chặn rò rỉ thông tin, bảo vệ doanh nghiệp khỏi các nguy cơ tiềm ẩn có thể dẫn đến tổn thất nặng nề.
11. Loại Bỏ Sự Dư Thừa Trong Quy Trình
Với khả năng tự động hóa các công việc thủ công và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, ERP giúp loại bỏ các khâu dư thừa trong quy trình. Doanh nghiệp không còn cần đến các nguồn dữ liệu dự phòng cồng kềnh hay mất thời gian rà soát, tổng hợp và phân tích báo cáo, giúp tối ưu hóa nguồn lực và thời gian.
12. Mang Đến Cái Nhìn Toàn Cảnh 360 Độ
Hệ thống ERP liên kết tất cả dữ liệu và quy trình, mang đến cho người dùng một cái nhìn toàn diện và chi tiết về mọi khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp. Khả năng này giúp định hướng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
13. Tăng Cường Sự Hài Lòng Của Khách Hàng
Khi dữ liệu khách hàng và hàng tồn kho được tích hợp trên cùng một nền tảng, nhân viên chăm sóc khách hàng có thể phản hồi nhanh chóng và chính xác hơn. ERP giúp liên kết và cập nhật thông tin liên tục, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, giữ chân khách hàng lâu dài và xây dựng lòng trung thành.
Nhìn chung, hầu hết các vấn đề mà doanh nghiệp thủy sản đang đối mặt đều có thể được giải quyết hiệu quả thông qua việc triển khai và ứng dụng thành công phần mềm ERP. Do đó, việc chủ động tìm hiểu và áp dụng giải pháp này để tận dụng tối đa các ưu điểm là vô cùng cần thiết. Để tìm hiểu sâu hơn về phần mềm ERP và nhận được báo giá chính xác, hãy liên hệ với các chuyên gia tư vấn giải pháp ERP hàng đầu để được đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp bạn.
Những Yêu Cầu Đặc Thù Của Ngành Thủy Hải Sản Khi Áp Dụng ERP
1. Yêu Cầu Chung
- Hỗ trợ quản lý đa tiền tệ, đáp ứng giao dịch quốc tế.
- Khả năng quản lý mô hình nhiều công ty con/chi nhánh, phục vụ các tập đoàn lớn.
- Cung cấp khả năng tổng hợp và phân tích dữ liệu tức thời cho hoạt động điều hành.
- Tính năng gửi giao việc, đặt lịch báo cáo/thông tin qua email, đảm bảo thông tin luôn đến đúng người, đúng lúc.
- Cho phép Ban lãnh đạo truy cập từ xa, theo dõi báo cáo và biểu đồ tổng hợp trên các thiết bị di động (smartphone, iPad) mọi lúc, mọi nơi.
2. Bán Hàng
- Quản lý chi tiết, có hệ thống từng loại thành phẩm, cập nhật giá bán theo thời điểm và theo từng khách hàng.
- Quản lý toàn bộ quy trình bán hàng từ báo giá, hợp đồng mua bán đến thực hiện hợp đồng.
- Tích hợp chặt chẽ với phân hệ CRM, theo dõi tình trạng tồn kho từ Quản lý Kho, năng lực cung ứng từ Quản lý vùng nuôi, Mua hàng và Quản lý sản xuất.
3. Mua Hàng
- Quản lý thông tin, năng lực cung ứng và giá thành của các nhà cung cấp bên ngoài cũng như ao nuôi của Công ty.
- Theo dõi, thống kê và đánh giá năng lực cung ứng, biến động giá nguyên liệu để lập kế hoạch mua hàng hiệu quả.
- Giám sát chặt chẽ hoạt động mua nguyên liệu, hàng hóa, đảm bảo việc nhập kho nguyên liệu được thực hiện chính xác.
4. Quản Lý Khách Hàng (CRM)
- Quản lý chi tiết thông tin khách hàng, đánh giá tiềm năng và cơ hội bán hàng.
- Cung cấp báo cáo phân tích đa chiều về doanh số theo từng khách hàng, thị trường, tình trạng đơn hàng, cơ hội bán hàng,… giúp dự báo doanh số chính xác.
5. Quản Lý Sản Xuất
- Lập kế hoạch sản xuất dựa trên dữ liệu thực tế và dự báo từ các phân hệ Quản lý khách hàng, Bán hàng, Mua hàng và Quản lý vùng nuôi.
- Quản lý chi tiết quy trình sản xuất, bao gồm cả sản xuất và gia công, đáp ứng kế hoạch và các đơn đặt hàng (SO, PO).
- Cho phép định nghĩa nguyên vật liệu cấu thành theo cấp (BOM) và phụ phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Định nghĩa linh hoạt các chỉ tiêu Kiểm soát chất lượng (QC), tích hợp với quy trình xuất/nhập kho và sản xuất. Cập nhật số liệu QC lên hệ thống, hỗ trợ HR, Kế toán và việc cải tiến quy trình sản xuất.
- Tích hợp với các thiết bị điện tử trong sản xuất như hệ thống cân điện tử, máy chấm công,… để quản lý xuyên suốt quy trình.
- Hỗ trợ tính toán giá thành sản xuất, giá thành sản phẩm dở dang, và giá thành nhân công theo nhiều phương pháp khác nhau (Tiêu chuẩn, bình quân di động, bình quân gia quyền, tỷ lệ, hệ số, định mức…).
- Quản lý máy móc, nhà xưởng và lên lịch bảo dưỡng/sửa chữa định kỳ.
6. Quản Lý Kho
- Quản lý hệ thống xuất/nhập/tồn kho nguyên liệu và thành phẩm theo các quy tắc FIFO, FEFO, áp dụng quản lý vị trí để tối ưu hóa việc tìm kiếm và xuất/nhập hàng.
- Hỗ trợ gợi ý vị trí xuất/nhập hàng theo nhiều tiêu chí để tăng năng suất hoạt động kho.
- Cập nhật số liệu kho kịp thời cho các phân hệ bán hàng, mua hàng, và kế hoạch sản xuất.
- Tích hợp mã vạch (barcode) để tăng độ chính xác, đơn giản hóa nghiệp vụ và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc thành phẩm.
- Cung cấp khả năng truy xuất nguồn gốc của nguyên vật liệu từ nhà cung cấp và thành phẩm đến tay khách hàng.
7. Kế Toán Tài Chính
- Đảm bảo tuân thủ các quy định theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).
- Tích hợp và tiếp nhận số liệu từ tất cả các phân hệ khác, giảm thiểu công việc nhập liệu thủ công và đảm bảo tính chính xác, kịp thời của dữ liệu kế toán.
8. Quản Lý Vùng Nuôi
- Giám sát toàn diện hoạt động nuôi/thả tại các ao nuôi, từ kế hoạch, quy trình đến sản lượng, chi phí thức ăn, con giống.
- Quản lý hoạt động lấy mẫu, cung cấp số liệu dự báo sản lượng thu hoạch và các báo cáo thống kê về nuôi/thả/chi phí để nâng cao hiệu quả.
- Dự báo sản lượng các ao theo từng thời gian nhất định.
- Hỗ trợ tính toán giá thành cá trong ao và tại thời điểm thu hoạch một cách tức thời.
Ngành thủy hải sản là một trong những lĩnh vực thế mạnh của Infor, và Infor cung cấp các giải pháp phần mềm chuyên biệt nhằm duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm của các doanh nghiệp trong ngành này.
Giải Pháp Infor ERP Được Thiết Kế Cho:
- Hoạt động buôn bán thủy sản.
- Quy trình sản xuất thủy sản.
- Hoạt động nuôi trồng thủy sản.
Sơ Đồ Tổng Quan Giải Pháp ERP Cho Ngành Thủy Sản

Các Tính Năng Nổi Bật Của Hệ Thống ERP Cho Ngành Thủy Sản
Infor ERP for Seafoodlà giải pháp ERP được phát triển chuyên biệt, tận dụng công nghệ tiên tiến của Microsoft. Hệ thống này giúp người đánh bắt, nhà chế biến và nhà phân phối duy trì sự tươi ngon và an toàn của sản phẩm từ khâu đánh bắt cho đến khi đến tay người tiêu dùng.
Kiểm Soát Chất Lượng và An Toàn Thực Phẩm
Infor ERP for Seafoodđược thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn sản phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng. Giải pháp cho phép theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm ở bất kỳ công đoạn nào, đảm bảo sản phẩm luôn an toàn khi đến tay người tiêu dùng.
- Theo dõi các tác nhân gây dị ứng.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm (SQF, HACCP, GFSI, FSMA).
- Kiểm soát chất lượng thông qua việc lấy mẫu kiểm tra tại kho và nhà máy.
- Thiết lập các tiêu chí kiểm tra chất lượng (QC) với giá trị chấp nhận và dung sai.
- Khả năng giữ sản phẩm để kiểm tra chất lượng.
- Thao tác thu hồi sản phẩm dễ dàng khi cần thiết.
- Bảng điều khiển (Dashboard) chuyên biệt cho quản lý chất lượng.
- Quản lý kiểm soát chất lượng trực tiếp trên các thiết bị thông minh.
- In nhãn QC và báo cáo chứng nhận trực tiếp từ hệ thống ERP.
- Thiết lập kế hoạch kiểm tra, danh sách kiểm tra và quy trình kiểm tra QC trong hệ thống.






